
Dây chuyền sản xuất ống nhựa MPP (Polypropylen biến tính) được thiết kế để sản xuất ống vật liệu MPP và thiết bị sản xuất tự động. Các thành phần cơ bản của nó bao gồm:
Hệ thống tiền xử lý nguyên liệu thô: chịu trách nhiệm sấy khô, cân đối và vận chuyển nguyên liệu thô.
Hệ thống máy đùn: Thiết bị cốt lõi có nhiệm vụ nấu chảy và ép đùn nguyên liệu MPP thành ống.
Khuôn và đầu: Xác định hình dạng và kích thước mặt cắt của ống.
Hệ thống làm mát và thiết lập chân không: để đảm bảo làm mát và thiết lập đường ống nhanh chóng và duy trì sự ổn định về kích thước.
Thiết bị kéo: lực kéo liên tục của đường ống được làm mát để duy trì tính liên tục của quá trình sản xuất.
Máy cắt: Tự động cắt ống theo chiều dài đã đặt.
Hệ thống thu gom và xếp chồng: Hoàn thiện ống đã cắt để xử lý tiếp theo.
Hệ thống điều khiển: Tích hợp PLC và HMI để thực hiện điều khiển và giám sát tự động quá trình sản xuất.

Nguyên liệu chính của ống MPP là Polypropylen biến tính (Polypropylen biến tính, gọi tắt là MPP). MPP được tạo ra bằng cách thêm các chất phụ gia cụ thể vào polypropylen, chẳng hạn như chất tăng cường, chất chống oxy hóa, chất chống tia cực tím, v.v., để cải thiện tính chất vật lý và độ ổn định hóa học của nó. Vật liệu này có khả năng cách điện tuyệt vời, chịu nhiệt độ cao, chịu áp lực bên ngoài và các đặc tính khác, phù hợp với dây và ống cáp truyền tải điện áp cao hơn 10KV, cũng như các dự án đô thị, viễn thông, điện, khí đốt, nước máy và các dự án đường ống khác.
Hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng: Áp dụng thiết kế trục vít hiệu suất cao và động cơ tiết kiệm năng lượng để giảm mức tiêu thụ năng lượng và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Mức độ tự động hóa cao: Hệ thống điều khiển PLC tích hợp, để đạt được khả năng điều khiển và giám sát tự động quá trình sản xuất, giảm thiểu sự can thiệp thủ công.
Định hình chính xác: Hệ thống tạo hình chân không đảm bảo kích thước ống ổn định, độ tròn cao và thành trong và ngoài mịn.
Tính linh hoạt mạnh mẽ: có thể sản xuất nhiều thông số kỹ thuật và độ dài khác nhau của ống MPP để đáp ứng các nhu cầu khác nhau của khách hàng.
Các thông số kỹ thuật của ống MPP chủ yếu được phân biệt bởi cỡ nòng (đường kính) và độ dày thành ống. Chiều dài ống MPP phổ biến trên thị trường thường là 6 mét, 9 mét hoặc 12 mét và các cỡ nòng bao gồm nhiều thông số kỹ thuật từ 90mm đến 250mm, bao gồm 90mm, 110mm, 160mm, 200mm, 225mm và 250mm. Độ dày thành của các ống cỡ nòng khác nhau cũng khác nhau để đáp ứng nhu cầu của các dự án khác nhau. Ví dụ, độ dày thành phổ biến của cỡ nòng DN90mm là 5 mm và 6 mm, và độ dày thành phổ biến của cỡ nòng DN110mm là 7 mm, 8 mm và 9 mm.
Dây chuyền sản xuất ống MPP được sử dụng rộng rãi trong điện, đô thị, truyền thông, công nghiệp, nông nghiệp và các lĩnh vực khác. Trong hệ thống điện, ống MPP chủ yếu được sử dụng để bảo vệ ngầm cáp thông tin điện lực. Trong kỹ thuật đô thị, ống MPP được sử dụng để lắp đặt đường ống của hệ thống thoát nước, hệ thống khí đốt, hệ thống nước máy, v.v. Trong ngành truyền thông, ống MPP bảo vệ cáp truyền thông; Trong lĩnh vực công nghiệp, ống MPP được sử dụng để vận chuyển chất lỏng ăn mòn, bảo vệ dây và cáp, v.v.
Cách điện tuyệt vời: Ống MPP có đặc tính cách điện tuyệt vời, có thể ngăn ngừa ăn mòn, mài mòn và lão hóa cáp một cách hiệu quả.
Chịu nhiệt độ cao, chịu áp lực bên ngoài: Ống MPP có thể duy trì hiệu suất ổn định trong môi trường nhiệt độ cao và áp suất cao, thích hợp cho dây và ống cáp truyền tải điện áp cao.
Bảo vệ môi trường và không độc hại: Ống MPP không độc hại và vô hại, phù hợp với yêu cầu bảo vệ môi trường của xây dựng đô thị hiện đại.
Thi công thuận tiện: Ống MPP có thể được chế tạo bằng công nghệ không rãnh để giảm thiệt hại cho môi trường và giảm chi phí xây dựng.
Dây chuyền sản xuất ống MPP áp dụng hệ thống điều khiển PLC tiên tiến và tích hợp giao diện người-máy HMI để thực hiện điều khiển và giám sát tự động quá trình sản xuất. Hệ thống có thể theo dõi trạng thái hoạt động, mức tiêu thụ năng lượng, sản lượng và các chỉ số quan trọng khác của dây chuyền sản xuất trong thời gian thực và tự động điều chỉnh theo nhu cầu thực tế. Ngoài ra, hệ thống còn hỗ trợ chức năng điều khiển từ xa và chẩn đoán lỗi, thuận tiện cho người vận hành nắm bắt tình hình sản xuất bất cứ lúc nào và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Độ mòn của vít: Kiểm tra độ mòn của vít thường xuyên và thay thế vít bị mòn nghiêm trọng kịp thời.
Tắc nghẽn khuôn: Vệ sinh khuôn thường xuyên để đảm bảo không còn tạp chất bên trong khuôn.
Lỗi hệ thống kiểm soát nhiệt độ: Kiểm tra cảm biến và bộ phận làm nóng của hệ thống kiểm soát nhiệt độ thường xuyên để đảm bảo chúng hoạt động bình thường.
Trượt thiết bị kéo: Điều chỉnh độ căng của thiết bị kéo để đảm bảo đường ống không bị trượt trong quá trình kéo.
Tóm lại, dây chuyền sản xuất ống nhựa MPP đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu thị trường và thúc đẩy sự phát triển của ngành với hiệu suất cao, tiết kiệm năng lượng và mức độ tự động hóa cao. Trong tương lai, với sự tiến bộ không ngừng của công nghệ và sự thay đổi không ngừng của thị trường, dây chuyền sản xuất ống nhựa MPP của chúng tôi sẽ thông minh và tự động hơn, đồng thời cung cấp cho người dùng nhiều sản phẩm và dịch vụ chất lượng hơn.