máy tạo hạt quy mô phòng thí nghiệm
Tần Hương
| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |



| 1 | Tổng quan về dây chuyền sản xuất |
| Máy tạo hạt quy mô phòng thí nghiệm nhỏ là một thiết bị thí nghiệm toàn diện tích hợp nấu chảy vật liệu, kéo dây, cắt và tạo hạt, được thiết kế đặc biệt cho các tổ chức nghiên cứu khoa học, phòng thí nghiệm đại học và doanh nghiệp sản xuất nhỏ. Bằng cách mô phỏng quy trình sản xuất công nghiệp, dây chuyền sản xuất thực hiện quá trình chuyển đổi nhanh chóng từ nguyên liệu thô sang sản phẩm, đồng thời cung cấp giải pháp hiệu quả và linh hoạt cho nghiên cứu và phát triển vật liệu mới, tối ưu hóa quy trình và sản xuất thử nghiệm sản phẩm. Cấu trúc nhỏ gọn, hệ thống điều khiển dễ vận hành và năng lực sản xuất linh hoạt khiến nó trở thành cầu nối lý tưởng giữa nghiên cứu và sản xuất. |
| 2 | thành phần thiết bị |
2.1. Hệ thống tiền xử lý nguyên liệu: bao gồm bể chứa nguyên liệu, thiết bị cấp liệu định lượng, dùng để kiểm soát chính xác lượng và tỷ lệ nguyên liệu đầu vào, đảm bảo tính ổn định của chất lượng sản phẩm. 2.2. Hệ thống ép đùn nóng chảy: Thành phần cốt lõi là máy đùn trục vít, làm nóng chảy và đùn đều các nguyên liệu thô thông qua quá trình gia nhiệt ở nhiệt độ cao để tạo thành thân nóng chảy liên tục. 2.3. Hệ thống đúc rút dây : Sau khi khuôn nóng chảy được ép đùn, nó được kéo căng thành dây mảnh bằng thiết bị kéo dây chính xác. Tốc độ kéo và nhiệt độ có thể được điều chỉnh trong quá trình này để đạt được đường kính và độ bền cần thiết của dây. 2.4. Hệ thống cắt hạt: Dây kéo dài được làm nguội và tạo hình, sau đó được cắt thành các hạt đồng nhất bằng lưỡi quay tốc độ cao để hoàn tất quá trình tạo hạt. 2.5. Hệ thống thu gom và đóng gói: Hạt thành phẩm được tự động thu gom và vận chuyển đến máy đóng gói để đóng gói và đánh dấu, thuận tiện cho việc bảo quản và thử nghiệm sau này. 2.6. Hệ thống điều khiển: PLC tích hợp và giao diện vận hành màn hình cảm ứng để đạt được điều khiển tự động hoàn toàn, bao gồm điều chỉnh nhiệt độ, cài đặt tốc độ, báo lỗi và các chức năng khác để nâng cao hiệu quả và an toàn sản xuất. |
| 3 | Luồng quy trình |
3.1. Chuẩn bị nguyên liệu: Trộn đều các nguyên liệu trong công thức. 3.2. Đùn nóng chảy: nguyên liệu thô vào máy đùn, gia nhiệt và nấu chảy đến nhiệt độ thích hợp. 3.3. Đúc rút dây: tan chảy được ép đùn qua khuôn và được kéo căng thành dây bằng thiết bị kéo dây. 3.4. Làm mát và định hình: dây kéo dài được làm mát nhanh chóng để duy trì hình dạng ổn định. 3.5. Cắt hạt: Dây nguội được cắt thành các hạt có chiều dài xác định. 3.6. Thu gom và đóng gói: Các hạt thành phẩm được thu thập, đóng gói và dán nhãn. |
| 4 | Điểm kỹ thuật chính |
4.1.Công nghệ kiểm soát nhiệt độ chính xác: đảm bảo nhiệt độ của nguyên liệu thô đồng đều và ổn định trong quá trình nấu chảy nhằm tránh các vấn đề về chất lượng do quá nhiệt hoặc làm lạnh quá mức. 4.2.Quy trình vẽ hiệu quả: Tối ưu hóa tốc độ vẽ và kiểm soát nhiệt độ để đảm bảo tính nhất quán của đường kính dây và độ bền cơ học. 4.3.Công nghệ cắt tự động: Việc sử dụng lưỡi dao và cảm biến có độ chính xác cao để đạt được khả năng kiểm soát chính xác kích thước hạt. |
| 5 | Ứng dụng thực nghiệm |
Máy tạo hạt quy mô phòng thí nghiệm được sử dụng rộng rãi trong nhựa, cao su, vật liệu composite và các lĩnh vực phát triển vật liệu mới, tối ưu hóa công thức, xác minh quy trình và sản xuất hàng loạt nhỏ. Bằng cách điều chỉnh công thức nguyên liệu thô và các thông số quy trình, các mẫu đáp ứng yêu cầu cụ thể có thể được chuẩn bị nhanh chóng, hỗ trợ mạnh mẽ cho thị trường sản phẩm. |
| 6 | Ưu điểm và đặc điểm |
6.1. Tính linh hoạt mạnh mẽ: quy mô và thông số sản xuất có thể được điều chỉnh theo nhu cầu thử nghiệm để đáp ứng nhu cầu nghiên cứu và phát triển của các giai đoạn khác nhau. 6.2. Tỷ lệ vận hành dễ dàng : mức độ tự động hóa cao, giao diện vận hành thân thiện, giảm sự can thiệp thủ công, nâng cao hiệu quả thử nghiệm. 6.3. Chi phí thấp: So với dây chuyền sản xuất quy mô lớn, chi phí đầu tư thấp, phù hợp cho nghiên cứu khoa học và sản xuất quy mô nhỏ. 6.4. Dữ liệu chính xác: Toàn bộ quá trình điều khiển tự động, ghi lại các thông số chính trong quy trình sản xuất, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phân tích và tối ưu hóa dữ liệu. |
| 7 | An toàn và bảo vệ môi trường |
7.1. Bảo vệ an toàn: được trang bị nhiều thiết bị bảo vệ an toàn, như bảo vệ quá tải, nút dừng khẩn cấp, v.v., để đảm bảo an toàn cho người vận hành. 7.2. Thiết kế bảo vệ môi trường: Sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, giảm khí thải, xả nước thải, phù hợp với yêu cầu sản xuất xanh. Đồng thời, thiết kế dây chuyền sản xuất xem xét việc tái chế chất thải để cải thiện tỷ lệ sử dụng tài nguyên. |



